Tốc độ cắt của mũi phay
Lượng tiến dao trên mỗi răng
Tốc độ tiến bàn (Tốc độ cắt thực tế)
Thời gian gia công (L = Workpiece length + Tool dia)
| Tiêu chuẩn | Đường kính từ (mm) | Đến (mm) | Cận trên (mm) | Cận dưới (mm) |
|---|---|---|---|---|
| h5 | 0 | 6 | 0.0000 | -0.0120 |
| h5 | 6.1 | 12 | 0.0000 | -0.0150 |
| h6 | 0 | 3 | 0.0000 | -0.0140 |
| h6 | 3.1 | 6 | 0.0000 | -0.0180 |
| h6 | 6.1 | 10 | 0.0000 | -0.0220 |