Dữ Liệu Kỹ Thuật (Technical Data)

1. Công thức cắt gọt cơ bản

Cutting Speed (V)

V = (π * D * N) / 1000

Tốc độ cắt của mũi phay

Đơn vị: m/min

Feed per tooth (fz)

fz = F / (Z * N)

Lượng tiến dao trên mỗi răng

Đơn vị: mm/tooth

Table Feed rate (F)

F = fz * Z * N

Tốc độ tiến bàn (Tốc độ cắt thực tế)

Đơn vị: mm/min

Cutting Time (Tc)

Tc = L / F

Thời gian gia công (L = Workpiece length + Tool dia)

Đơn vị: min

2. Bảng dung sai ISO (Reamer)

Tiêu chuẩn Đường kính từ (mm) Đến (mm) Cận trên (mm) Cận dưới (mm)
h5060.0000-0.0120
h56.1120.0000-0.0150
h6030.0000-0.0140
h63.160.0000-0.0180
h66.1100.0000-0.0220
Tải File PDF Dữ Liệu Kỹ Thuật Tổng Hợp
Tra cứu: Xem ngày hoàng đạo khởi sự may mắn · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Quy đổi Won sang VNĐ xuất nhập khẩu vật tư · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com